breadwinner
Nghĩa
Định nghĩa · The main income earner in a family.
“In many families, both parents are breadwinners.”Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.
“He is the breadwinner of his household.”Anh ấy là người kiếm tiền chính trong gia đình.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về gia đình và kinh tế.
Ghi chú · Thường chỉ người có trách nhiệm tài chính.