Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

household chore

/ˈhaʊshoʊld tʃɔːr/ B2 IELTS

Nghĩa

việc nhà n

Định nghĩa · Routine tasks done at home, like cleaning.

“Sharing household chores reduces stress.”Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.

“Washing dishes is my least favorite household chore.”Rửa bát là việc nhà tôi không thích nhất.

Đồng nghĩa domestic taskhousework
Cấu tạoTừ 'household' kết hợp với 'chore'.

Mẹo IELTS · Dùng 'household chore' khi mô tả cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú · Thường là công việc hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...