Kho từ › family-relationships › household chore

household chore //ˈhaʊshoʊld tʃɔːr//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
việc nhà
Sharing household chores reduces stress.
→ Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...