Kho từ › family-relationships › household chore

household chore

B2 n 📁 family-relationships IELTS
việc nhà
UK /ˈhaʊshoʊld tʃɔːr/ · US /ˈhaʊshoʊld tʃɔːr/
Routine tasks done at home, like cleaning.
Sharing household chores reduces stress.
→ Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
Washing dishes is my least favorite household chore.→ Rửa bát là việc nhà tôi không thích nhất.
Cấu tạo
Từ 'household' kết hợp với 'chore'.
Đồng nghĩa
domestic taskhousework
Collocations
household chores listdaily household chores
🎯 IELTS: Dùng 'household chore' khi mô tả cuộc sống hàng ngày.
Thường là công việc hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...