Kho từ › family-relationships › caregiver

caregiver //ˈkerɡɪvər//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
người chăm sóc
Caregivers face emotional demands.
→ Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...