Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caregiver

/ˈkerɡɪvər/ B2 IELTS

Nghĩa

người chăm sóc n

Định nghĩa · A person who provides care for someone else.

“Caregivers face emotional demands.”Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.

“The caregiver looked after the elderly patient with kindness.”Người chăm sóc đã chăm sóc bệnh nhân cao tuổi với lòng tốt.

Mẹo IELTS · Nên nói về vai trò của người chăm sóc trong xã hội.

Ghi chú · Có thể là người nhà hoặc chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...