Kho từ › family-relationships › caregiver

caregiver

B2 n 📁 family-relationships IELTS
người chăm sóc
UK /ˈkerɡɪvər/ · US /ˈkerɡɪvər/
A person who provides care for someone else.
Caregivers face emotional demands.
→ Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
The caregiver looked after the elderly patient with kindness.→ Người chăm sóc đã chăm sóc bệnh nhân cao tuổi với lòng tốt.
Đồng nghĩa
nurseattendant
Collocations
professional caregiverfamily caregivercaregiver support
🎯 IELTS: Nên nói về vai trò của người chăm sóc trong xã hội.
Có thể là người nhà hoặc chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...