Kho từ › family-relationships › elderly

elderly

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
cao tuổi
UK /ˈeldərli/ · US /ˈeldərli/
Relating to older people.
Caring for the elderly takes patience.
→ Chăm sóc người cao tuổi cần kiên nhẫn.
The elderly often need special care.→ Người cao tuổi thường cần sự chăm sóc đặc biệt.
Đồng nghĩa
senioraged
Collocations
elderly careelderly populationelderly support
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...