Kho từ › family-relationships › elderly

elderly //ˈeldərli//

B2 adj 📁 family-relationships IELTS
cao tuổi
Caring for the elderly takes patience.
→ Chăm sóc người cao tuổi cần kiên nhẫn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...