Kho từ › family-relationships › retirement home

retirement home //rɪˈtaɪərmənt hoʊm//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
nhà dưỡng lão
Some prefer retirement homes; others stay with family.
→ Một số người thích nhà dưỡng lão; những người khác ở với gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...