Kho từ › family-relationships › only child

only child

B2 n 📁 family-relationships IELTS
con một
UK /ˈoʊnli tʃaɪld/ · US /ˈoʊnli tʃaɪld/
A child with no siblings.
Only children may develop independence quickly.
→ Con một có thể phát triển sự độc lập nhanh chóng.
Being an only child can be lonely sometimes.→ Là con một đôi khi có thể cô đơn.
Cấu tạo
'Only' có nghĩa là duy nhất, 'child' là đứa trẻ.
Đồng nghĩa
singleton
Collocations
only child syndromeonly child benefitsonly child experiences
🎯 IELTS: Nên thảo luận về cảm xúc của con một.
Thường có những đặc điểm riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...