Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

friendship

/ˈfrendʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

tình bạn n

Định nghĩa · A bond between friends.

“True friendship lasts a lifetime.”Tình bạn chân thật kéo dài cả đời.

“Their friendship has lasted for years.”Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ cá nhân.

Ghi chú · Rất quan trọng trong cuộc sống xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...