Kho từ › family-relationships › acquaintance

acquaintance //əˈkweɪntəns//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
người quen
They're acquaintances, not close friends.
→ Họ là người quen, không phải bạn thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...