Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acquaintance

/əˈkweɪntəns/ B2 IELTS

Nghĩa

người quen n

Định nghĩa · A person you know but are not very close to.

“They're acquaintances, not close friends.”Họ là người quen, không phải bạn thân.

“He is just an acquaintance from work.”Anh ấy chỉ là người quen ở chỗ làm.

Đồng nghĩa associatecontact
Cấu tạoTừ 'acquaint' kết hợp với hậu tố '-ance'.

Mẹo IELTS · Dùng 'acquaintance' để mô tả mối quan hệ xã hội.

Ghi chú · Less close than friend; just know each other.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...