Kho từ › family-relationships › companionship

companionship //kəmˈpænjənʃɪp//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự đồng hành
Pets provide valuable companionship.
→ Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...