Kho từ › family-relationships › companionship

companionship

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự đồng hành
UK /kəmˈpænjənʃɪp/ · US /kəmˈpænjənʃɪp/
The feeling of companionship and friendship.
Pets provide valuable companionship.
→ Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.
Companionship is important for emotional well-being.→ Sự đồng hành là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩa
friendshipcompany
Collocations
companionship bondcompanionship benefitscompanionship with pets
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình bạn trong bài viết.
Liên quan đến các mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...