Kho từ › family-relationships › intimacy

intimacy //ˈɪntɪməsi//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự thân mật
Emotional intimacy strengthens marriages.
→ Sự thân mật cảm xúc làm mạnh hôn nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...