Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intimacy

/ˈɪntɪməsi/ B2 IELTS

Nghĩa

sự thân mật n

Định nghĩa · A close relationship between people.

“Emotional intimacy strengthens marriages.”Sự thân mật cảm xúc làm mạnh hôn nhân.

“Intimacy is important in a romantic relationship.”Sự thân mật là quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tình cảm trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến tình cảm cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...