Kho từ › family-relationships › marriage

marriage //ˈmærɪdʒ//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
hôn nhân
Marriage takes commitment.
→ Hôn nhân cần sự cam kết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...