Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

divorce

/dɪˈvɔːrs/ B2 IELTS

Nghĩa

sự ly hôn n

Định nghĩa · The legal ending of a marriage.

“Divorce rates have risen globally.”Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.

“Divorce can be a difficult process.”Ly hôn có thể là một quá trình khó khăn.

Cấu tạo'Divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là chia ly.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tác động của ly hôn đến gia đình.

Ghi chú · Thường liên quan đến cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...