Kho từ › family-relationships › divorce

divorce

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự ly hôn
UK /dɪˈvɔːrs/ · US /dɪˈvɔːrs/
The legal ending of a marriage.
Divorce rates have risen globally.
→ Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.
Divorce can be a difficult process.→ Ly hôn có thể là một quá trình khó khăn.
Cấu tạo
'Divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là chia ly.
Đồng nghĩa
dissolution of marriageseparation
Collocations
file for divorcedivorce settlementdivorce rate
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của ly hôn đến gia đình.
Thường liên quan đến cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...