Kho từ › family-relationships › wedding

wedding //ˈwedɪŋ//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
đám cưới
Vietnamese weddings include many ceremonies.
→ Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...