Kho từ › family-relationships › wedding

wedding

B2 n 📁 family-relationships IELTS
đám cưới
UK /ˈwedɪŋ/ · US /ˈwedɪŋ/
A ceremony where two people get married.
Vietnamese weddings include many ceremonies.
→ Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.
Their wedding was a beautiful event.→ Đám cưới của họ là một sự kiện đẹp đẽ.
Cấu tạo
Từ 'wed' kết hợp với hậu tố '-ding'.
Đồng nghĩa
marriage ceremonynuptials
Collocations
wedding ceremonywedding reception
🎯 IELTS: Sử dụng 'wedding' khi nói về tình yêu trong IELTS.
Thường có nhiều phong tục khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...