wedding
/ˈwedɪŋ/ B2 IELTS
Nghĩa
đám cưới
n
Định nghĩa · A ceremony where two people get married.
“Vietnamese weddings include many ceremonies.”Đám cưới Việt Nam bao gồm nhiều lễ.
“Their wedding was a beautiful event.”Đám cưới của họ là một sự kiện đẹp đẽ.
Đồng nghĩa
marriage ceremonynuptials
Cụm hay dùng
wedding ceremonywedding reception
Cấu tạoTừ 'wed' kết hợp với hậu tố '-ding'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'wedding' khi nói về tình yêu trong IELTS.
Ghi chú · Thường có nhiều phong tục khác nhau.