Kho từ › family-relationships › anniversary

anniversary //ˌænɪˈvɜːrsəri//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
ngày kỷ niệm
They celebrate their anniversary annually.
→ Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm hằng năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...