Kho từ › family-relationships › custody

custody //ˈkʌstədi//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
quyền nuôi con
Custody battles can be lengthy.
→ Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...