Kho từ › family-relationships › custody

custody

B2 n 📁 family-relationships IELTS
quyền nuôi con
UK /ˈkʌstədi/ · US /ˈkʌstədi/
The legal right to take care of a child.
Custody battles can be lengthy.
→ Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.
She won custody of her children after the divorce.→ Cô ấy đã giành quyền nuôi con sau khi ly hôn.
Đồng nghĩa
guardianshipcare
Collocations
sole custodyjoint custodychild custody
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Thường liên quan đến các vụ ly hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...