custody
/ˈkʌstədi/ B2 IELTS
Nghĩa
quyền nuôi con
n
Định nghĩa · The legal right to take care of a child.
“Custody battles can be lengthy.”Cuộc đấu tranh quyền nuôi con có thể kéo dài.
“She won custody of her children after the divorce.”Cô ấy đã giành quyền nuôi con sau khi ly hôn.
Đồng nghĩa
guardianshipcare
Cụm hay dùng
sole custodyjoint custodychild custody
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vụ ly hôn.