stepparent
Nghĩa
Định nghĩa · A parent who is married to someone who is not their biological child’s other parent.
“Stepparents often face complex dynamics.”Cha/mẹ kế thường đối mặt với động lực phức tạp.
“She has a stepparent who treats her well.”Cô có một cha/mẹ kế đối xử tốt với cô.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về gia đình phức tạp.
Ghi chú · Thường gặp trong gia đình tái hôn.