Kho từ › family-relationships › stepparent

stepparent //ˈstepperənt//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cha/mẹ kế
Stepparents often face complex dynamics.
→ Cha/mẹ kế thường đối mặt với động lực phức tạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...