godparent
/ˈɡɒdperənt/ B2 IELTS
Nghĩa
cha mẹ đỡ đầu
n
Định nghĩa · A person who sponsors a child's baptism or confirmation.
“Godparents play a special role.”Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.
“She asked her best friend to be the godparent.”Cô ấy đã mời người bạn thân làm cha mẹ đỡ đầu.
Cấu tạo'God' có nghĩa là thần thánh, 'parent' là cha mẹ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về vai trò trong gia đình.
Ghi chú · Thường liên quan đến tôn giáo.