Kho từ › family-relationships › godparent

godparent //ˈɡɒdperənt//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cha mẹ đỡ đầu
Godparents play a special role.
→ Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...