Kho từ › family-relationships › heirloom

heirloom

B2 n 📁 family-relationships IELTS
vật gia bảo
UK /ˈerluːm/ · US /ˈerluːm/
A valuable object passed down through generations.
The watch is a family heirloom.
→ Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.
They passed down heirlooms.→ Họ truyền lại những vật gia truyền.
Đồng nghĩa
treasureantiqueinheritance
Collocations
family heirloomheirloom jewelryheirloom seeds
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về văn hóa gia đình.
Vật có giá trị được truyền qua nhiều thế hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...