Kho từ › family-relationships › heirloom

heirloom //ˈerluːm//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
vật gia bảo
The watch is a family heirloom.
→ Chiếc đồng hồ là một vật gia bảo gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...