Kho từ › family-relationships › legacy

legacy //ˈleɡəsi//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
di sản (tinh thần)
His legacy inspires future generations.
→ Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...