legacy
Nghĩa
Định nghĩa · Something handed down from the past, often valuable.
“His legacy inspires future generations.”Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
“Her legacy includes many charitable contributions.”Di sản của cô ấy bao gồm nhiều đóng góp từ thiện.
Mẹo IELTS · Dùng 'legacy' để nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài.
Ghi chú · Có thể là vật chất hoặc tinh thần.