Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legacy

/ˈleɡəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

di sản (tinh thần) n

Định nghĩa · Something handed down from the past, often valuable.

“His legacy inspires future generations.”Di sản của ông truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

“Her legacy includes many charitable contributions.”Di sản của cô ấy bao gồm nhiều đóng góp từ thiện.

Đồng nghĩa heritageinheritance
Cấu tạoTừ 'legacy' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'legacy' để nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài.

Ghi chú · Có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...