Kho từ › family-relationships › unconditional love

unconditional love //ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
tình yêu vô điều kiện
Parents typically provide unconditional love.
→ Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...