Kho từ › family-relationships › unconditional love

unconditional love

B2 n 📁 family-relationships IELTS
tình yêu vô điều kiện
UK /ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv/ · US /ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv/
Love without any conditions or limitations.
Parents typically provide unconditional love.
→ Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.
Unconditional love is often seen in parent-child relationships.→ Tình yêu vô điều kiện thường thấy trong mối quan hệ cha mẹ - con cái.
Đồng nghĩa
selfless loveboundless love
Collocations
unconditional love for childrenunconditional love in relationshipsexperience unconditional love
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình yêu trong bài viết.
Rất quan trọng trong các mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...