Kho từ › family-relationships › stay-at-home parent

stay-at-home parent

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cha/mẹ ở nhà chăm con
UK /ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt/ · US /ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt/
A parent who stays home to care for children.
Stay-at-home parents contribute enormously.
→ Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.
Being a stay-at-home parent can be rewarding.→ Làm cha/mẹ ở nhà có thể mang lại niềm vui.
Đồng nghĩa
homemakerfull-time parent
Collocations
stay-at-home momstay-at-home dadstay-at-home parent role
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Thường liên quan đến việc nuôi dạy con cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...