stay-at-home parent
/ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt/ B2 IELTS
Nghĩa
cha/mẹ ở nhà chăm con
n
Định nghĩa · A parent who stays home to care for children.
“Stay-at-home parents contribute enormously.”Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.
“Being a stay-at-home parent can be rewarding.”Làm cha/mẹ ở nhà có thể mang lại niềm vui.
Đồng nghĩa
homemakerfull-time parent
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến việc nuôi dạy con cái.