Kho từ › family-relationships › stay-at-home parent

stay-at-home parent //ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
cha/mẹ ở nhà chăm con
Stay-at-home parents contribute enormously.
→ Cha/mẹ ở nhà chăm con đóng góp rất lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...