empty nest
Nghĩa
Định nghĩa · A home where parents feel lonely after children leave.
“Empty nest syndrome affects many parents.”Hội chứng tổ ấm trống ảnh hưởng đến nhiều cha mẹ.
“An empty nest can be a difficult adjustment for parents.”Tổ ấm trống có thể là một sự điều chỉnh khó khăn cho cha mẹ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cảm xúc trong tổ ấm trống.
Ghi chú · Thường xảy ra khi con cái trưởng thành.