Từ vựng B2

Chủ đề family-relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

empty nest

/ˈempti nest/ B2 IELTS

Nghĩa

tổ ấm trống (con đã ra ngoài) n

Định nghĩa · A home where parents feel lonely after children leave.

“Empty nest syndrome affects many parents.”Hội chứng tổ ấm trống ảnh hưởng đến nhiều cha mẹ.

“An empty nest can be a difficult adjustment for parents.”Tổ ấm trống có thể là một sự điều chỉnh khó khăn cho cha mẹ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cảm xúc trong tổ ấm trống.

Ghi chú · Thường xảy ra khi con cái trưởng thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...