Kho từ › entertainment-media › screenplay

screenplay /ˈskriːnpleɪ/

B1 n 📁 entertainment-media
kịch bản phim
The screenplay won an award.
→ Kịch bản phim đã giành giải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...