Kho từ › entertainment-media › amusement park

amusement park

B1 n 📁 entertainment-media
công viên giải trí
UK /əˈmjuːzmənt pɑːrk/ · US /əˈmjuːzmənt pɑːrk/
A place with rides and games for fun.
Disney is the most famous amusement park.
→ Disney là công viên giải trí nổi tiếng nhất.
We spent the day at the amusement park.→ Chúng tôi đã dành cả ngày ở công viên giải trí.
Đồng nghĩa
theme parkentertainment park
Collocations
amusement park ridesamusement park games
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.
Thích hợp cho gia đình và trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...