Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

window

/ˈwɪndoʊ/ A1

Nghĩa

cửa sổ danh từ

Định nghĩa · An opening in a wall that lets in light and air.

“The window is open.”Cửa sổ đang mở.

“Please close the window.”Làm ơn đóng cửa sổ.

Đồng nghĩa openingpane
Cấu tạoTừ 'window' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu, nghĩa là 'lỗ hổng'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'window' để mô tả cảnh vật trong bài nói.

Ghi chú · Cửa sổ, thường dùng với 'open/close'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...