Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10912

pane

/pein/

danh từ

  • ô cửa kính
  • ô vuông (vải kẻ ô vuông)

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • kẻ ô vuông (vải...)
Biến thể từ panes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. sheet glass cut in shapes for windows or doors

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...