Kho từ › pronouns › you

you

A1 pron. 📁 pronouns TOEIC
bạn, anh/chị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
UK /juː/ · US /juː/
A word used to refer to the person or people being spoken to.
You are very helpful today.
→ Bạn rất hữu ích hôm nay.
I need you to sign this form.→ Tôi cần bạn ký vào mẫu này.
Đồng nghĩa
thouye
Collocations
you arethank youcan youdo youfor you
Họ từ
your (det.) của bạnyours (pron.) của bạn (độc lập)yourself (pron.) bản thân bạn
🎯 IELTS: Sử dụng 'you' để thể hiện sự kết nối với người nghe.
'You' dùng cho cả số ít và số nhiều. Dùng được làm cả chủ ngữ lẫn tân ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...