Kho từ › pronouns › me

me

A1 pron. 📁 pronouns TOEIC
tôi (tân ngữ ngôi 1 số ít)
UK /miː/ · US /miː/
A word used to refer to the speaker in a conversation.
Please call me after lunch.
→ Vui lòng gọi cho tôi sau bữa trưa.
He sends me a report every week.→ Anh ấy gửi cho tôi một báo cáo mỗi tuần.
Đồng nghĩa
myself
Collocations
call meemail metell megive mehelp me
Họ từ
I (pron.) tôi (chủ ngữ)my (det.) của tôimyself (pron.) bản thân tôi
🎯 IELTS: Sử dụng 'me' để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.
'Me' là tân ngữ — dùng sau động từ hoặc giới từ (e.g. 'with me'). Sai: 'between you and I' → đúng: 'between you and me'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...