EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › she
she
A1
pron.
📁 pronouns
TOEIC
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nữ)
UK /ʃiː/
·
US /ʃiː/
A pronoun used to refer to a female person.
She answers the phone quickly.
→ Cô ấy trả lời điện thoại nhanh chóng.
She is the new sales director.
→ Cô ấy là giám đốc kinh doanh mới.
Đồng nghĩa
her (subject)
Collocations
she is
she has
she works
she said
she can
Họ từ
her (pron./det.) cô ấy (tân ngữ) / của cô ấy
hers (pron.) của cô ấy (độc lập)
herself (pron.) bản thân cô ấy
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tránh lặp lại tên trong IELTS.
Chỉ dùng cho người nữ. Dùng làm chủ ngữ; tân ngữ đổi thành 'her'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I
/aɪ/
tôi, mình (chủ ngữ ngôi 1 số ít)
you
/juː/
bạn, anh/chị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
he
/hiː/
anh ấy, ông ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nam)
it
/ɪt/
nó (chủ ngữ/tân ngữ chỉ vật, động vật không xác định giới tính)
we
/wiː/
chúng tôi, chúng ta (chủ ngữ ngôi 1 số nhiều)
they
/ðeɪ/
họ, chúng (chủ ngữ ngôi 3 số nhiều)
me
/miː/
tôi (tân ngữ ngôi 1 số ít)
him
/hɪm/
anh ấy, ông ấy (tân ngữ ngôi 3 số ít nam)
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...