Kho từ › pronouns › she

she

A1 pron. 📁 pronouns TOEIC
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nữ)
UK /ʃiː/ · US /ʃiː/
A pronoun used to refer to a female person.
She answers the phone quickly.
→ Cô ấy trả lời điện thoại nhanh chóng.
She is the new sales director.→ Cô ấy là giám đốc kinh doanh mới.
Đồng nghĩa
her (subject)
Collocations
she isshe hasshe worksshe saidshe can
Họ từ
her (pron./det.) cô ấy (tân ngữ) / của cô ấyhers (pron.) của cô ấy (độc lập)herself (pron.) bản thân cô ấy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tránh lặp lại tên trong IELTS.
Chỉ dùng cho người nữ. Dùng làm chủ ngữ; tân ngữ đổi thành 'her'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...