Kho từ › pronouns › they

they

A1 pron. 📁 pronouns TOEIC
họ, chúng (chủ ngữ ngôi 3 số nhiều)
UK /ðeɪ/ · US /ðeɪ/
A word used to refer to a group of people that includes the speaker.
They open at nine every morning.
→ Họ mở cửa lúc chín giờ mỗi sáng.
They are hiring new staff now.→ Họ đang tuyển nhân viên mới.
Đồng nghĩa
themthose people
Collocations
they arethey havethey workthey saythey need
Họ từ
them (pron.) họ (tân ngữ)their (det.) của họtheirs (pron.) của họ (độc lập)themselves (pron.) bản thân họ
🎯 IELTS: Sử dụng 'they' để tránh lặp lại trong bài viết.
'They' cũng dùng cho đại từ trung lập số ít khi không rõ giới tính. Tân ngữ đổi thành 'them'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...