EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › everyone
everyone
A2
pron.
📁 pronouns
TOEIC
mọi người
UK /ˈɛv.ri.wʌn/
·
US /ˈɛv.ri.wʌn/
All people in a group.
Everyone is ready for the meeting.
→ Mọi người đã sẵn sàng cho cuộc họp.
Everyone needs a name badge.
→ Mọi người cần một thẻ tên.
Đồng nghĩa
everybody
Collocations
everyone here
everyone knows
tell everyone
everyone is
for everyone
Họ từ
everybody (pron.) mọi người
no one (pron.) không ai
someone (pron.) ai đó
anyone (pron.) ai đó (hỏi)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'everyone' để tạo sự kết nối trong bài viết.
'Everyone'/'everybody' có nghĩa như nhau. Động từ chia số ít dù nghĩa là nhiều người (e.g. 'Everyone IS ready').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
someone
/ˈsʌm.wʌn/
ai đó, một người nào đó
nobody
/ˈnoʊ.bɑː.di/
không ai
everything
/ˈɛv.ri.θɪŋ/
mọi thứ, tất cả mọi điều
myself
/maɪˈsɛlf/
bản thân tôi; tự tôi làm
another
/əˈnʌð.ɚ/
một cái khác, thêm một
each
/iːtʃ/
mỗi (từng cái một)
both
/boʊθ/
cả hai
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...