Kho từ › pronouns › each

each

A2 det. 📁 pronouns TOEIC
mỗi (từng cái một)
UK /iːtʃ/ · US /iːtʃ/
Referring to every single one.
Each employee has a locker.
→ Mỗi nhân viên có một tủ khóa.
Each item is on the list.→ Mỗi mặt hàng đều có trong danh sách.
Đồng nghĩa
every
Collocations
each dayeach weekeach personeach itemeach other
Họ từ
every (det.) mỗieach other (phr.) nhaueveryone (pron.) mọi ngườieverything (pron.) mọi thứ
🎯 IELTS: Sử dụng 'each' để thể hiện sự chú ý đến từng phần.
'Each' nhấn mạnh từng cái riêng lẻ; 'every' nhấn mạnh toàn bộ nhóm. Cả hai dùng với danh từ số ít và động từ số ít.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...