Kho từ › pronouns › nobody

nobody

A2 pron. 📁 pronouns TOEIC
không ai
UK /ˈnoʊ.bɑː.di/ · US /ˈnoʊ.bɑː.di/
No person; not anyone.
Nobody is in the office today.
→ Hôm nay không có ai trong văn phòng.
Nobody answers the phone right now.→ Hiện không ai trả lời điện thoại.
Đồng nghĩa
no one
Collocations
nobody knowsnobody is herenobody elsetell nobody
Họ từ
no one (pron.) không aisomeone (pron.) ai đóeveryone (pron.) mọi ngườianybody (pron.) ai đó (hỏi)
🎯 IELTS: Sử dụng 'nobody' để nhấn mạnh sự thiếu vắng.
'Nobody'/'no one' mang nghĩa phủ định — không dùng thêm 'not' trong cùng mệnh đề (sai: 'Nobody doesn't know').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...