Kho từ › pronouns › myself

myself

A2 pron. 📁 pronouns TOEIC
bản thân tôi; tự tôi làm
UK /maɪˈsɛlf/ · US /maɪˈsɛlf/
Refers to oneself, used for emphasis.
I did the report myself.
→ Tôi tự làm báo cáo.
I introduce myself to the team.→ Tôi tự giới thiệu bản thân với nhóm.
Cấu tạo
Từ này là đại từ phản thân.
Đồng nghĩa
oneselfmy own
Collocations
by myselfdo it myselfintroduce myselfhelp myselfsee myself
Họ từ
I (pron.) tôime (pron.) tôi (tân ngữ)yourself (pron.) bản thân bạnhimself (pron.) bản thân anh ấy
🎯 IELTS: Sử dụng 'myself' để nhấn mạnh trong bài nói hoặc viết.
Dùng để nhấn mạnh ('I myself') hoặc khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người ('I hurt myself'). 'By myself' = một mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...