EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › myself
myself
A2
pron.
📁 pronouns
TOEIC
bản thân tôi; tự tôi làm
UK /maɪˈsɛlf/
·
US /maɪˈsɛlf/
Refers to oneself, used for emphasis.
I did the report myself.
→ Tôi tự làm báo cáo.
I introduce myself to the team.
→ Tôi tự giới thiệu bản thân với nhóm.
Cấu tạo
Từ này là đại từ phản thân.
Đồng nghĩa
oneself
my own
Collocations
by myself
do it myself
introduce myself
help myself
see myself
Họ từ
I (pron.) tôi
me (pron.) tôi (tân ngữ)
yourself (pron.) bản thân bạn
himself (pron.) bản thân anh ấy
🎯
IELTS:
Sử dụng 'myself' để nhấn mạnh trong bài nói hoặc viết.
Dùng để nhấn mạnh ('I myself') hoặc khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người ('I hurt myself'). 'By myself' = một mình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
someone
/ˈsʌm.wʌn/
ai đó, một người nào đó
everyone
/ˈɛv.ri.wʌn/
mọi người
nobody
/ˈnoʊ.bɑː.di/
không ai
everything
/ˈɛv.ri.θɪŋ/
mọi thứ, tất cả mọi điều
another
/əˈnʌð.ɚ/
một cái khác, thêm một
each
/iːtʃ/
mỗi (từng cái một)
both
/boʊθ/
cả hai
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...