EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › both
both
A2
det.
📁 pronouns
TOEIC
cả hai
UK /boʊθ/
·
US /boʊθ/
Referring to two people or things together.
Both offices are on this floor.
→ Cả hai văn phòng đều ở tầng này.
Both reports are ready.
→ Cả hai báo cáo đều đã sẵn sàng.
Đồng nghĩa
the two
each of the two
Collocations
both of them
both sides
both options
both are
use both
Họ từ
either (det.) một trong hai
neither (det.) không cái nào
🎯
IELTS:
Sử dụng 'both' để so sánh hai ý kiến.
'Both' dùng cho 2 đối tượng, đi với động từ số nhiều ('Both are good'). Trái nghĩa: 'neither' (không cái nào trong hai).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
someone
/ˈsʌm.wʌn/
ai đó, một người nào đó
everyone
/ˈɛv.ri.wʌn/
mọi người
nobody
/ˈnoʊ.bɑː.di/
không ai
everything
/ˈɛv.ri.θɪŋ/
mọi thứ, tất cả mọi điều
myself
/maɪˈsɛlf/
bản thân tôi; tự tôi làm
another
/əˈnʌð.ɚ/
một cái khác, thêm một
each
/iːtʃ/
mỗi (từng cái một)
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...