Kho từ › pronouns › another

another

A2 det. 📁 pronouns TOEIC
một cái khác, thêm một
UK /əˈnʌð.ɚ/ · US /əˈnʌð.ɚ/
A word used to refer to one more item or thing.
Can I have another copy please?
→ Tôi có thể có thêm một bản sao không?
She moves to another office next week.→ Cô ấy chuyển sang văn phòng khác vào tuần tới.
Đồng nghĩa
one moredifferent
Collocations
another dayanother timeanother onetry anotherhave another
Họ từ
other (adj./det.) khácothers (pron.) những người/vật khácthe other (det.) cái còn lại
🎯 IELTS: Sử dụng 'another' để làm rõ ý muốn thêm.
'Another' = an + other, dùng với danh từ số ít đếm được. 'Another' mang 2 nghĩa: 'thêm một' hoặc 'một cái khác'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...