EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › another
another
A2
det.
📁 pronouns
TOEIC
một cái khác, thêm một
UK /əˈnʌð.ɚ/
·
US /əˈnʌð.ɚ/
A word used to refer to one more item or thing.
Can I have another copy please?
→ Tôi có thể có thêm một bản sao không?
She moves to another office next week.
→ Cô ấy chuyển sang văn phòng khác vào tuần tới.
Đồng nghĩa
one more
different
Collocations
another day
another time
another one
try another
have another
Họ từ
other (adj./det.) khác
others (pron.) những người/vật khác
the other (det.) cái còn lại
🎯
IELTS:
Sử dụng 'another' để làm rõ ý muốn thêm.
'Another' = an + other, dùng với danh từ số ít đếm được. 'Another' mang 2 nghĩa: 'thêm một' hoặc 'một cái khác'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
someone
/ˈsʌm.wʌn/
ai đó, một người nào đó
everyone
/ˈɛv.ri.wʌn/
mọi người
nobody
/ˈnoʊ.bɑː.di/
không ai
everything
/ˈɛv.ri.θɪŋ/
mọi thứ, tất cả mọi điều
myself
/maɪˈsɛlf/
bản thân tôi; tự tôi làm
each
/iːtʃ/
mỗi (từng cái một)
both
/boʊθ/
cả hai
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...