| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈvɛr.i/
|
adv. |
rất, lắm
This test is very hard.
Bài thi này rất khó.
Chi tiếtShe speaks very clearly.Cô ấy nói rất rõ ràng.
Đồng nghĩaextremelyquite
Cụm hay dùngvery muchvery wellvery goodvery importantvery hard
Dùng 'very' trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng 'very' trước so sánh hơn (dùng 'much' thay thế: much better, NOT very better).
|
— |
|
/tuː/
|
adv. |
quá (mức), cũng
The room is too cold.
Căn phòng quá lạnh.
Chi tiếtI want to come too.Tôi cũng muốn đến.
Đồng nghĩaalsoas well
Cụm hay dùngtoo muchtoo manytoo latetoo busytoo tired
'Too' có 2 nghĩa: (1) 'quá' — đặt trước tính từ/trạng từ (too cold); (2) 'cũng' — đặt cuối câu hoặc trước động từ. Phân biệt với 'to' (giới từ) và 'two' (số 2).
|
— |
|
/dʒʌst/
|
adv. |
vừa mới, chỉ, đúng lúc
I just finished the report.
Tôi vừa mới hoàn thành báo cáo.
Chi tiếtJust wait a moment, please.Chỉ cần đợi một chút thôi.
Đồng nghĩaonlysimplymerely
Cụm hay dùngjust nowjust a minutejust finishedjust startedjust enough
Họ từjusticejustifyunjust
'Just' có nhiều nghĩa: (1) 'vừa mới' — dùng với thì hiện tại hoàn thành (have just done); (2) 'chỉ/đơn giản là' — nhấn mạnh mức đơn giản. Đứng trước động từ thường hoặc trước tính từ.
|
— |
|
/ˈoʊn.li/
|
adv. |
chỉ, duy nhất
I only have ten minutes.
Tôi chỉ có mười phút.
Chi tiếtShe only speaks English.Cô ấy chỉ nói tiếng Anh.
Đồng nghĩajustmerelysolely
Cụm hay dùngonly oneonly timeonly wayonly ifonly when
Vị trí của 'only' rất quan trọng vì nó hạn định từ đứng ngay sau. So sánh: 'I only eat fish' (chỉ ăn, không làm gì khác) vs. 'I eat only fish' (chỉ cá, không ăn gì khác).
|
— |
|
/naʊ/
|
adv. |
bây giờ, ngay lúc này
We need to leave now.
Chúng ta cần rời đi ngay bây giờ.
Chi tiếtHe is busy now.Anh ấy đang bận bây giờ.
Đồng nghĩacurrentlyat the momentright now
Cụm hay dùngright nowjust nowby nowfrom now onnow that
'Now' thường đặt đầu hoặc cuối câu. Cụm 'right now' = ngay lập tức. 'Now that' là liên từ nghĩa 'giờ mà...đã' (Now that you're here, let's start).
|
— |
|
/ðɛn/
|
adv. |
sau đó, rồi thì, lúc đó
Finish this, then take a break.
Hoàn thành cái này, rồi thì nghỉ.
Chi tiếtShe was young then.Lúc đó cô ấy còn trẻ.
Đồng nghĩanextafterwardat that time
Cụm hay dùngand thenright thenjust thenback thensince then
'Then' có 2 nghĩa: (1) 'sau đó/tiếp theo' trong chuỗi hành động; (2) 'lúc đó' chỉ thời điểm trong quá khứ/tương lai. Hay gặp trong câu chỉ trình tự: First... then... finally.
|
— |
|
/ˈɔːl.weɪz/
|
adv. |
luôn luôn
She is always on time.
Cô ấy luôn đúng giờ.
Chi tiếtI always check my email.Tôi luôn kiểm tra email.
Đồng nghĩaconstantlyall the time
Cụm hay dùngalways latealways readyalmost alwaysalways rememberalways work
Trạng từ tần suất: đứng SAU 'to be' (is always) nhưng TRƯỚC động từ thường (always check). Tần suất 100%. Trái nghĩa: never.
|
— |
|
/ˈjuː.ʒu.ə.li/
|
adv. |
thường, thường thì
I usually start work at nine.
Tôi thường bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
Chi tiếtShe usually drinks coffee.Cô ấy thường uống cà phê.
Đồng nghĩagenerallynormallytypically
Cụm hay dùngusually takeusually gousually workusually arriveas usual
Họ từusualunusualunusually
Trạng từ tần suất (~80%): đứng SAU 'to be' (is usually) nhưng TRƯỚC động từ thường (usually start). Hay gặp trong TOEIC khi nói về thói quen công việc.
|
— |
|
/ˈɔː.fən/
|
adv. |
thường xuyên, hay
He often travels for work.
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
Chi tiếtWe often have meetings here.Chúng tôi hay có cuộc họp ở đây.
Đồng nghĩafrequentlyregularlymany times
Cụm hay dùngquite oftenhow oftenvery oftenoften usedoften seen
Trạng từ tần suất (~60%): đứng SAU 'to be' (is often) nhưng TRƯỚC động từ thường (often travel). Cũng có thể đặt đầu câu nhấn mạnh: Often, we meet on Friday.
|
— |
|
/ˈsʌm.taɪmz/
|
adv. |
đôi khi, thỉnh thoảng
I sometimes work from home.
Tôi đôi khi làm việc ở nhà.
Chi tiếtShe is sometimes late.Cô ấy thỉnh thoảng đến muộn.
Đồng nghĩaoccasionallyat timesnow and then
Cụm hay dùngsometimes feelsometimes worksometimes hardevery now and thenonce in a while
Họ từsometimesome time
Trạng từ tần suất (~30%): linh hoạt về vị trí hơn các trạng từ khác — có thể đứng đầu câu, giữa câu (SAU 'to be', TRƯỚC động từ thường), hoặc cuối câu.
|
— |
|
/ˈnɛv.ɚ/
|
adv. |
không bao giờ, chưa bao giờ
I never drink coffee.
Tôi không bao giờ uống cà phê.
Chi tiếtShe has never been late.Cô ấy chưa bao giờ đến muộn.
Đồng nghĩanot everat no time
Cụm hay dùngnever againnever mindnever too latenever beforenever enough
Trạng từ tần suất (0%): đứng SAU 'to be' (is never) và TRƯỚC động từ thường (never drink). 'Never' đã có nghĩa phủ định nên KHÔNG dùng thêm 'not' (never not — sai).
|
— |
|
/wɛl/
|
adv. |
tốt, giỏi, khéo léo
She speaks English well.
Cô ấy nói tiếng Anh tốt.
Chi tiếtHe did the job well.Anh ấy làm công việc tốt.
Đồng nghĩaskillfullynicelyproperly
Cụm hay dùngdo wellwork wellgo wellvery wellas well as
Họ từwellnesswell-knownwell-done
Phân biệt 'well' (trạng từ — speaks well) và 'good' (tính từ — a good speaker). Lỗi hay gặp: 'speaks good' là SAI; phải dùng 'speaks well'. Cũng dùng làm tính từ nghĩa 'khỏe' (I'm well).
|
— |
|
/ˈsloʊ.li/
|
adv. |
chậm, từ từ
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm lại.
Chi tiếtThe car moved slowly.Chiếc xe di chuyển chậm.
Đồng nghĩagraduallyat a slow pace
Cụm hay dùngdrive slowlywalk slowlymove slowlyspeak slowlyslowly but surely
Họ từslowslownessslower
Hầu hết trạng từ cách thức (-ly) đặt SAU động từ hoặc cuối câu: speak slowly, not slowly speak. Trong văn nói tự nhiên, 'slow' đôi khi dùng thay 'slowly' (Drive slow!).
|
— |
|
/ˈkwɪk.li/
|
adv. |
nhanh chóng, mau lẹ
He finished quickly.
Anh ấy hoàn thành nhanh chóng.
Chi tiếtPlease respond quickly.Xin hãy phản hồi nhanh chóng.
Đồng nghĩafastrapidlypromptly
Cụm hay dùngact quicklyrespond quicklywork quicklymove quicklyas quickly as possible
Họ từquickquicknessquicker
Trạng từ cách thức: đặt sau động từ hoặc cuối câu (finished quickly). Đừng nhầm với 'fast' — 'fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ (run fast), còn 'fastly' KHÔNG tồn tại.
|
— |
|
/ˈɜːr.li/
|
adv. |
sớm, đến sớm
She arrived early today.
Cô ấy đến sớm hôm nay.
Chi tiếtI wake up early every day.Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.
Đồng nghĩaahead of timein advance
Cụm hay dùngarrive earlywake up earlystart earlyearly morningas early as
Họ từearlierearliestearly bird
'Early' vừa là tính từ (an early flight) vừa là trạng từ (arrive early) — KHÔNG nói 'earlyly'. Trái nghĩa là 'late'. Hay gặp trong TOEIC khi nói về lịch trình và cuộc hẹn.
|
— |
|
/leɪt/
|
adv. |
muộn, trễ
He came late to the meeting.
Anh ấy đến họp muộn.
Chi tiếtShe stayed late at the office.Cô ấy ở lại văn phòng muộn.
Đồng nghĩabehind scheduleafter time
Cụm hay dùngarrive laterun latestay latework latetoo late
Họ từlaterlatestlately
'Late' vừa là tính từ vừa là trạng từ — KHÔNG nói 'lately' khi nói về thời gian đến muộn ('lately' nghĩa là 'gần đây'). Phân biệt: came late (trễ hẹn) vs. lately (gần đây).
|
— |
|
/suːn/
|
adv. |
sớm, chẳng bao lâu nữa
The bus will arrive soon.
Xe buýt sẽ đến chẳng bao lâu nữa.
Chi tiếtWe will finish soon.Chúng tôi sẽ xong sớm thôi.
Đồng nghĩashortlybefore longin a moment
Cụm hay dùngvery sooncoming soonas soon assooner or latertalk soon
Họ từsoonersoonest
'Soon' chỉ thời gian trong tương lai gần. Cấu trúc quan trọng: 'as soon as' = ngay khi (As soon as I finish, I will call you). Hay gặp trong email/thông báo văn phòng TOEIC.
|
— |
|
/təˈɡɛð.ɚ/
|
adv. |
cùng nhau, cùng với nhau
Let's work together on this.
Hãy cùng nhau làm việc này.
Chi tiếtThey ate lunch together.Họ ăn trưa cùng nhau.
Đồng nghĩajointlyas a teamcollectively
Cụm hay dùngwork togethercome togetherbring togetherall togetherput together
Họ từtogetherness
'Together' thường đặt sau động từ hoặc cuối câu. Phân biệt 'all together' (tất cả cùng một lúc) và 'altogether' (hoàn toàn, tổng cộng — một từ).
|
— |
|
/ˈɔːl.moʊst/
|
adv. |
gần như, hầu như
I almost missed the train.
Tôi gần như lỡ chuyến tàu.
Chi tiếtIt is almost five o'clock.Gần như là 5 giờ rồi.
Đồng nghĩanearlypracticallyjust about
Cụm hay dùngalmost donealmost readyalmost alwaysalmost neveralmost every
'Almost' đứng TRƯỚC từ mà nó bổ nghĩa: almost finished, almost never. Không nhầm với 'most' (nhất/phần lớn). 'Almost' + 'never' = rất hiếm khi.
|
— |
|
/ɪˈnʌf/
|
adv. |
đủ, đủ mức
The room is big enough.
Căn phòng đủ rộng.
Chi tiếtShe is old enough to work.Cô ấy đủ tuổi để đi làm.
Đồng nghĩasufficientlyadequately
Cụm hay dùnggood enoughbig enoughfast enoughsure enoughenough time
Khi 'enough' là trạng từ, nó đặt SAU tính từ/trạng từ (big enough, fast enough) — NGƯỢC với 'very/too/so' đặt TRƯỚC. Cấu trúc: adj + enough + to + V (old enough to work).
|
— |
|
/ˈkɛr.fəl.i/
|
adv. |
cẩn thận, cẩn thận
Please read the instructions carefully.
Hãy đọc kỹ hướng dẫn.
Chi tiếtShe drives carefully in the rain.Cô ấy lái xe cẩn thận khi trời mưa.
Đồng nghĩacautiouslyattentivelythoroughly
Cụm hay dùngread carefullylisten carefullythink carefullycheck carefullyhandle carefully
Họ từcarefulcarelesscarelesslycare
Trạng từ cách thức đặt sau động từ hoặc cuối câu (read carefully). Hay gặp trong TOEIC Part 7 dạng câu hỏi chỉ dẫn. Trái nghĩa: carelessly (cẩu thả).
|
— |
|
/ˈsʌd.ən.li/
|
adv. |
đột ngột, bỗng nhiên
The phone rang suddenly.
Điện thoại reo đột ngột.
Chi tiếtHe suddenly stopped talking.Anh ấy đột ngột ngừng nói.
Đồng nghĩaabruptlyunexpectedlyall of a sudden
Cụm hay dùngsuddenly stopsuddenly appearsuddenly realizesuddenly changeall of a sudden
Họ từsuddensuddenness
'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.
|
— |
|
/stɪl/
|
adv. |
vẫn còn, vẫn
She is still working late.
Cô ấy vẫn còn làm việc muộn.
Chi tiếtI still have two tickets.Tôi vẫn còn hai vé.
Đồng nghĩayeteven nowup to now
Cụm hay dùngstill waitingstill availablestill needstill havestill going
Trạng từ chỉ sự tiếp diễn: đứng SAU 'to be'/'have' và TRƯỚC động từ thường (still working, still have). Phân biệt với 'yet' — 'still' dùng khẳng định, 'yet' thường dùng phủ định/nghi vấn.
|
— |
|
/jɛt/
|
adv. |
chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi)
I haven't finished yet.
Tôi chưa hoàn thành.
Chi tiếtHas he arrived yet?Anh ấy đã đến chưa?
Đồng nghĩaso farup to nowstill
Cụm hay dùngnot yetyet to behaven't yetis it ready yetas yet
'Yet' thường đặt CUỐI câu trong phủ định (haven't finished yet) và câu hỏi (arrived yet?). Khác 'still': 'I still haven't finished' (nhấn mạnh mạnh hơn) vs. 'I haven't finished yet' (trung tính).
|
— |
|
/ɔːlˈrɛd.i/
|
adv. |
rồi, đã rồi, sẵn rồi
She has already left.
Cô ấy đã rời đi rồi.
Chi tiếtI already know the answer.Tôi đã biết câu trả lời rồi.
Đồng nghĩaby nowbefore thispreviously
Cụm hay dùngalready donealready knowalready havealready leftalready finished
'Already' đứng SAU động từ 'have/has/had' và TRƯỚC động từ chính (has already left, already know). Hay gặp trong TOEIC khi xác nhận việc đã hoàn thành. Câu hỏi dùng 'yet', câu khẳng định dùng 'already'.
|
— |
Đang tải...