Từ vựng A1

Chủ đề calendar · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

week

/wiːk/ A1 TOEIC phổ biến #301

Nghĩa

tuần n.

Định nghĩa · A period of seven days.

“I exercise three times a week.”Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.

“The project takes two weeks.”Dự án mất hai tuần.

Mẹo IELTS · Dùng 'week' để nói về thời gian trong IELTS Writing.

Ghi chú · 1 week = 7 days. 'Week' thường kết hợp: 'this week', 'next week', 'last week'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...