Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weekly

/'wi:kli/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3220

Nghĩa thường dùng

hằng tuần tính từ

“I attend weekly meetings.”Tôi tham dự cuộc họp hằng tuần.

Biến thể từ weeklies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weekly

/'wi:kli/

tính từ & phó từ

  • kéo dài một tuần
  • hằng tuần
    • weekly wage: tiền lưng hằng tuần
    • a weekly magazine: báo hằng tuần

danh từ

  • báo hằng tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published every week (or 52 issues per year) s. of or occurring every seven days

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...