family
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people related by blood or marriage.
“My family has four people.”Gia đình tôi có bốn người.
“We eat dinner together as a family.”Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình.
Mẹo IELTS · Nói về gia đình trong IELTS Speaking.
Ghi chú · 'Family' vừa dùng như danh từ số ít (my family is…) vừa số nhiều (my family are…) tùy ngữ cảnh Anh–Mỹ.