Kho từ › family › family

family

A1 n. 📁 family TOEIC
gia đình
UK /ˈfæm.ɪ.li/ · US /ˈfæm.ɪ.li/
A group of people related by blood or marriage.
My family has four people.
→ Gia đình tôi có bốn người.
We eat dinner together as a family.→ Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình.
Đồng nghĩa
household
Collocations
my familyfamily memberfamily dinnerstart a familynuclear family
Họ từ
family (n.) gia đìnhfamiliar (adj.) quen thuộcfamilial (adj.) thuộc về gia đình
🎯 IELTS: Nói về gia đình trong IELTS Speaking.
'Family' vừa dùng như danh từ số ít (my family is…) vừa số nhiều (my family are…) tùy ngữ cảnh Anh–Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...