Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family

/ˈfæm.ɪ.li/ A1 TOEIC phổ biến #358

Nghĩa

gia đình n.

Định nghĩa · A group of people related by blood or marriage.

“My family has four people.”Gia đình tôi có bốn người.

“We eat dinner together as a family.”Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình.

Mẹo IELTS · Nói về gia đình trong IELTS Speaking.

Ghi chú · 'Family' vừa dùng như danh từ số ít (my family is…) vừa số nhiều (my family are…) tùy ngữ cảnh Anh–Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...