Kho từ › family › friend

friend

A1 n. 📁 family
Bạn
UK /frend/ · US /frend/
A person you share a close relationship with.
She is my best friend.
→ Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
I made a new friend today.→ Hôm nay tôi kết bạn mới.
Đồng nghĩa
companionbuddy
Collocations
close friendbest friend
Họ từ
friendly (adj)friendship (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mối quan hệ xã hội.
Dùng 'friend' cho cả nam và nữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...