EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› family › father
father
A1
n.
📁 family
Bố/cha
UK /ˈfɑːðər/
·
US /ˈfɑːðər/
A male parent or guardian.
My father is a doctor.
→ Bố tôi là bác sĩ.
My father taught me to ride a bike.
→ Bố tôi dạy tôi đi xe đạp.
Đồng nghĩa
dad
daddy
Collocations
father figure
father's day
become a father
Họ từ
fatherhood (n)
fatherly (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về gia đình trong Speaking.
Thân mật: dad, bố
Từ liên quan (cùng chủ đề)
people
/ˈpiːpəl/
Mọi người
friend
/frend/
Bạn
family
/ˈfæməli/
Gia đình
child
/tʃaɪld/
Trẻ con
mother
/ˈmʌðər/
Mẹ
mom
/mɒm/
Mẹ (thân mật)
dad
/dæd/
Ba (thân mật)
parent
/ˈpeərənt/
Phụ huynh
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📚
45. Gia đình
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 5
A1 · Admin
📔
Gia đình & Cơ thể người
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...