mom
/mɒm/ A1 phổ biến #150
Nghĩa
Mẹ (thân mật)
n.
Định nghĩa · A familiar term for one's mother.
“Mom is in the kitchen.”Mẹ đang trong bếp.
“I love my mom.”Tôi yêu mẹ tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mom' để thể hiện sự gần gũi trong bài nói.
Ghi chú · Thân mật, dùng trong gia đình.