Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dad

/dæd/ A1 phổ biến #155

Nghĩa

Ba (thân mật) n.

Định nghĩa · A casual word for father.

“My dad is funny.”Ba tôi vui tính.

“Dad took me to the park yesterday.”Ba đã đưa tôi đến công viên hôm qua.

Đồng nghĩa fatherpapa
Cụm hay dùng my daddad jokes

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện mối quan hệ thân mật.

Ghi chú · Thường dùng trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...