Kho từ › family › dad

dad

A1 n. 📁 family
Ba (thân mật)
UK /dæd/ · US /dæd/
A casual word for father.
My dad is funny.
→ Ba tôi vui tính.
Dad took me to the park yesterday.→ Ba đã đưa tôi đến công viên hôm qua.
Đồng nghĩa
fatherpapa
Collocations
my daddad jokes
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện mối quan hệ thân mật.
Thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...