Kho từ › family › child

child

A1 n. 📁 family
Trẻ con
UK /tʃaɪld/ · US /tʃaɪld/
A young human being, typically a child.
The child is sleeping.
→ Đứa bé đang ngủ.
They have three children.→ Họ có ba đứa con.
Đồng nghĩa
kidoffspring
Collocations
only childchild care
Họ từ
childhood (n)childish (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'child' để nhấn mạnh sự ngây thơ trong bài viết.
Số nhiều bất quy tắc: children.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...