Kho từ › family › father

father

A1 n. 📁 family TOEIC
bố, cha
UK /ˈfɑː.ðɚ/ · US /ˈfɑː.ðɚ/
A father is a male parent of a child.
My father works at a bank.
→ Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
His father is very strict.→ Bố anh ấy rất nghiêm khắc.
Đồng nghĩa
dad
Collocations
my fatherfather and sonsingle fatherfather figureproud father
Họ từ
dad (n.) bố (thân mật)fatherly (adj.) như người chafatherhood (n.) tư cách làm cha
🎯 IELTS: Nói về gia đình để làm phong phú bài nói.
Thân mật: dad / daddy. Số nhiều của 'parent' = parents (bố mẹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...