mother
Nghĩa
Định nghĩa · A female parent.
“My mother cooks every morning.”Mẹ tôi nấu ăn mỗi buổi sáng.
“She looks just like her mother.”Cô ấy trông giống mẹ của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về vai trò của mẹ trong cuộc sống.
Ghi chú · Thân mật: mom / mommy. 'Mother tongue' = tiếng mẹ đẻ.