parent
Nghĩa
Định nghĩa · A person who has a child or children.
“Her parents are both doctors.”Bố mẹ cô ấy đều là bác sĩ.
“He called his parents last night.”Anh ấy đã gọi điện cho bố mẹ tối qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · 'Parents' (số nhiều) = cả bố lẫn mẹ. 'Parent company' = công ty mẹ (nghĩa kinh doanh).