Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

son

/sʌn/ A1 TOEIC phổ biến #362

Nghĩa

con trai n.

Định nghĩa · A son is a male child in a family.

“They have one son and two daughters.”Họ có một con trai và hai con gái.

“Their son is in high school now.”Con trai họ hiện đang học cấp ba.

Đồng nghĩa boymale child
Cấu tạoTừ 'son' không được hình thành từ các yếu tố khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt: son (con trai) ≠ sun (mặt trời) — phát âm giống nhau /sʌn/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...