Kho từ › family › son

son

A1 n. 📁 family TOEIC
con trai
UK /sʌn/ · US /sʌn/
A son is a male child in a family.
They have one son and two daughters.
→ Họ có một con trai và hai con gái.
Their son is in high school now.→ Con trai họ hiện đang học cấp ba.
Cấu tạo
Từ 'son' không được hình thành từ các yếu tố khác.
Đồng nghĩa
boymale child
Collocations
only soneldest sonyoung sonson and daughterson-in-law
Họ từ
son-in-law (n.) con rểgrandson (n.) cháu trai
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Phân biệt: son (con trai) ≠ sun (mặt trời) — phát âm giống nhau /sʌn/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...