daughter
Nghĩa
Định nghĩa · A female child of someone.
“Their daughter is very smart.”Con gái họ rất thông minh.
“She is the youngest daughter in the family.”Cô ấy là con gái út trong gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · 'Daughter-in-law' = con dâu. 'Son-in-law' = con rể.