Kho từ › family › daughter

daughter

A1 n. 📁 family TOEIC
con gái
UK /ˈdɔː.t̬ɚ/ · US /ˈdɔː.t̬ɚ/
A female child of someone.
Their daughter is very smart.
→ Con gái họ rất thông minh.
She is the youngest daughter in the family.→ Cô ấy là con gái út trong gia đình.
Cấu tạo
Từ 'daughter' được hình thành từ gốc tiếng Anh.
Đồng nghĩa
girlchild
Collocations
only daughtereldest daughterdaughter-in-lawyoung daughterproud daughter
Họ từ
daughter-in-law (n.) con dâugranddaughter (n.) cháu gái
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
'Daughter-in-law' = con dâu. 'Son-in-law' = con rể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...